calabar-bean vine

calabar-bean vine

The botanist examines a calabar-bean vine in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Loại dây leo thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, cho ra hạt calabar. Đây một loài thực vật chứa chất độc physostigmine, từng được sử dụng trong y học cổ truyền các nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Loại dây leo calabar-bean nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Tây Phi.)
  • (Nông dân đôi khi loại bỏ dây leo calabar-bean khỏi đất của họ có thể gây độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cultivated for medicinal purposes": được trồng để làm thuốc.

    • The calabar-bean vine was historically cultivated for medicinal purposes in traditional African medicine. (Dây leo calabar-bean từng được trồng để làm thuốc trong y học cổ truyền châu Phi.)
  • "to contain toxic alkaloids": chứa các alkaloid độc hại.

    • The seeds of the calabar-bean vine contain toxic alkaloids that can cause paralysis if ingested. (Hạt của dây leo calabar-bean chứa các alkaloid độc hại có thể gây liệt nếu ăn phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Calabar bean (danh từ): hạt calabar, hạt của loại dây leo này, màu nâu đỏ chứa chất độc.

    • The calabar bean is used in some traditional rituals as a poison. (Hạt calabar được sử dụng trong một số nghi lễ truyền thống như một chất độc.)
  • Physostigma venenosum (danh từ, tên khoa học): tên khoa học của loại dây leo calabar-bean.

    • Physostigma venenosum is the scientific name for the calabar-bean vine. (Physostigma venenosum tên khoa học của dây leo calabar-bean.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordeal bean vine: dây leo hạt thử thách (ám chỉ việc dùng hạt calabar trong các nghi lễ thử thách tội phạm).
    • The calabar-bean vine is sometimes called the ordeal bean vine because its seeds were used in trials by ordeal. (Dây leo calabar-bean đôi khi được gọi là dây leo hạt thử thách hạt của từng được dùng trong các cuộc thử thách bằng chất độc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên, sống bám trên.

    • The calabar-bean vine grows on other trees in the rainforest. (Dây leo calabar-bean mọc trên các cây khác trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • Climb up: leo lên, lên.

    • The calabar-bean vine climbs up the trunks of tall trees to reach sunlight. (Dây leo calabar-bean leo lên thân các cây cao để đón ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "A calabar bean in the garden": (thành ngữ hiếm) chỉ một điều nguy hiểm tiềm ẩn trong một môi trường tưởng chừng an toàn.
    • That old well is like a calabar bean in the garden, dangerous if you don't know about it. (Cái giếng đó giống như một hạt calabar trong vườn, nguy hiểm nếu bạn không biết về .)